single-reed instrument
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhạc cụ lưỡi gà đơn: "single-reed instrument" là một loại nhạc cụ có lưỡi gà (reed) duy nhất, được làm từ tre hoặc vật liệu tổng hợp, rung động khi thổi để tạo ra âm thanh. Đây là một phân loại của nhạc cụ hơi, trong đó âm thanh được tạo ra bằng cách thổi khí qua một khe hở giữa lưỡi gà và thân nhạc cụ.
Ví dụ sử dụng
- (Kèn clarinet là một ví dụ kinh điển của nhạc cụ lưỡi gà đơn.)
- (Kèn saxophone cũng là nhạc cụ lưỡi gà đơn, thường được sử dụng trong nhạc jazz.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to play a single-reed instrument": chơi một loại nhạc cụ lưỡi gà đơn.
- She has been learning to play a single-reed instrument for five years. (Cô ấy đã học chơi một loại nhạc cụ lưỡi gà đơn được năm năm.)
"single-reed instrument mouthpiece": ống ngậm của nhạc cụ lưỡi gà đơn.
- The mouthpiece of a single-reed instrument is crucial for producing the correct tone. (Ống ngậm của nhạc cụ lưỡi gà đơn rất quan trọng để tạo ra âm sắc chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
Double-reed instrument (danh từ): nhạc cụ lưỡi gà kép (ví dụ: oboe, bassoon), nơi có hai lưỡi gà rung động với nhau.
- The oboe is a double-reed instrument, unlike the clarinet which is a single-reed instrument. (Kèn oboe là nhạc cụ lưỡi gà kép, không giống như kèn clarinet là nhạc cụ lưỡi gà đơn.)
Reed (danh từ): lưỡi gà, bộ phận rung động trong nhạc cụ hơi.
- The reed of a single-reed instrument is usually made from cane. (Lưỡi gà của nhạc cụ lưỡi gà đơn thường được làm từ mía.)
Từ đồng nghĩa
Beating-reed instrument with a single reed: nhạc cụ lưỡi gà đập có một lưỡi gà (mô tả kỹ thuật chính xác hơn).
- A clarinet is a beating-reed instrument with a single reed. (Kèn clarinet là một nhạc cụ lưỡi gà đập có một lưỡi gà.)
Monoreed instrument: nhạc cụ một lưỡi gà (thuật ngữ ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "single-reed instrument". Tuy nhiên, có thể dùng:
- "to blow into a single-reed instrument": thổi vào một nhạc cụ lưỡi gà đơn.
- He blew into the single-reed instrument to produce a clear note. (Anh ấy thổi vào nhạc cụ lưỡi gà đơn để tạo ra một nốt nhạc rõ ràng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến chứa "single-reed instrument". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh âm nhạc:
- "the single reed's voice": giọng của lưỡi gà đơn (ẩn dụ chỉ âm sắc đặc trưng).
- The single reed's voice in jazz is warm and expressive. (Giọng của lưỡi gà đơn trong nhạc jazz ấm áp và biểu cảm.)